right to an attorney
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền có luật sư: "right to an attorney" là quyền dân sự được bảo đảm bởi Tu chính án thứ 6 của Hiến pháp Hoa Kỳ, cho phép một người bị buộc tội hình sự có quyền được một luật sư đại diện và bảo vệ trong suốt quá trình tố tụng pháp lý, từ khi bị bắt, thẩm vấn, xét xử cho đến khi kết thúc vụ án. Quyền này đảm bảo rằng mọi cá nhân, bất kể khả năng tài chính, đều có thể tiếp cận sự trợ giúp pháp lý để bảo vệ quyền lợi của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The suspect was informed of his right to an attorney before questioning. (Nghi phạm được thông báo về quyền có luật sư của mình trước khi bị thẩm vấn.)
- If you cannot afford a lawyer, the government must provide you with a right to an attorney. (Nếu bạn không thể trả tiền cho luật sư, chính phủ phải cung cấp cho bạn quyền có luật sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to waive the right to an attorney": từ bỏ quyền có luật sư.
- The defendant decided to waive his right to an attorney and represent himself in court. (Bị cáo quyết định từ bỏ quyền có luật sư và tự bào chữa tại tòa.)
"the right to an attorney attaches": quyền có luật sư phát sinh.
- The right to an attorney attaches at the time of arrest or when formal charges are filed. (Quyền có luật sư phát sinh tại thời điểm bị bắt hoặc khi các cáo buộc chính thức được đưa ra.)
Biến thể và từ gần giống
Right to counsel (n): quyền có luật sư (một thuật ngữ pháp lý tương đương).
- The right to counsel is a fundamental protection in criminal proceedings. (Quyền có luật sư là một sự bảo vệ cơ bản trong các thủ tục tố tụng hình sự.)
Attorney-client privilege (n): đặc quyền giữa luật sư và thân chủ.
- Communications between you and your lawyer are protected by attorney-client privilege. (Các trao đổi giữa bạn và luật sư của bạn được bảo vệ bởi đặc quyền luật sư - thân chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Legal representation: đại diện pháp lý.
- Access to a lawyer: tiếp cận luật sư.
- Counsel assistance: hỗ trợ từ luật sư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To exercise one's right to an attorney: thực hiện quyền có luật sư.
- He chose to exercise his right to an attorney and refused to answer any questions without a lawyer present. (Anh ta chọn thực hiện quyền có luật sư và từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào nếu không có luật sư hiện diện.)
Thành ngữ liên quan
"Miranda rights": quyền Miranda (bao gồm quyền có luật sư và quyền im lặng).
- The police read him his Miranda rights, including the right to an attorney. (Cảnh sát đã đọc cho anh ta quyền Miranda, bao gồm quyền có luật sư.)
"You have the right to remain silent. Anything you say can and will be used against you in a court of law. You have the right to an attorney. If you cannot afford an attorney, one will be provided for you.": cảnh báo Miranda tiêu chuẩn.
- This famous warning ensures that suspects understand their right to an attorney before being interrogated. (Cảnh báo nổi tiếng này đảm bảo rằng nghi phạm hiểu quyền có luật sư của họ trước khi bị thẩm vấn.)